Tên tác giả: admin

ăn – hrip

Loại từ: đt

Tiếng Việt: ăn

Tiếng Jrai: hrip


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Xe ăn xăng

Tiếng Jrai: Rơdêh hrip ia săng.

áy náy – hiok

Loại từ: tt

Tiếng Việt: áy náy

Tiếng Jrai: hiok


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Áy náy vì lỡ hẹn

Tiếng Jrai: Hiok yua kơ tơblut pơka

áy náy – dô̆ đôm

Loại từ: tt

Tiếng Việt: áy náy

Tiếng Jrai: dô̆ đôm


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Áy náy trong lòng

Tiếng Jrai: Dô̆ đôm amăng pran

áp giải – čung nao

Loại từ: đt

Tiếng Việt: áp giải

Tiếng Jrai: čung nao


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Áp giải tù binh

Tiếng Jrai: čung nao ƀing mnă

áp dụng – yua/ plĕ yua

Loại từ: đt

Tiếng Việt: áp dụng

Tiếng Jrai: yua/ plĕ yua


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Áp dụng cái mới

Tiếng Jrai: Yua tơlơi phrâo

áo quần – Nh. quần áo

Loại từ: dt

Tiếng Việt: áo quần

Tiếng Jrai: Nh. quần áo


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt:

Tiếng Jrai:

áo dài – ao dlông

Loại từ: dt

Tiếng Việt: áo dài

Tiếng Jrai: ao dlông


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Áo dài tay

Tiếng Jrai: Ao dlông hơpal

áo – ao

Loại từ: dt

Tiếng Việt: áo

Tiếng Jrai: ao


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: May áo

Tiếng Jrai: tơčôh ao, Mặc áo mới. Hơ-ô ao phrâo

ào – phua

Loại từ: tt

Tiếng Việt: ào

Tiếng Jrai: phua


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Gió thổi ào ào

Tiếng Jrai: Angin pưh phua phua

ăn chực – krăo ƀong

Loại từ: đt

Tiếng Việt: ăn chực

Tiếng Jrai: krăo ƀong


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Thằng bé hay ăn chực

Tiếng Jrai: čơđeh muai krăo ƀong

Lên đầu trang