be bét – tơtlă tơtlik

be bét (tt)
tơtlă tơtlik


Tơkai adơi rơka drah blĕ tơtlă tơtlik.
Chân em bị thương chảy máu be bét.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang