be bét – rač tơkhač

be bét (tt)
rač tơkhač


Bôh pơneh rơbuh trun pơ lon pơčah rač tơkhač.
Quả đu đủ rơi xuống đất nát be bét.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang