bè – kual

(dt)
kual


Amĭ pla sa kual añam puan ƀut ia krông.
Mẹ trồng một bè rau muống bên suối.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang