vệ sĩ – pơgang khua
vệ sĩ (dt)
pơgang khua
Hmâo mơnuih pơgang khua nao tui wai lăng pô khua
Có vệ sĩ đi theo bảo vệ pô khua
vệ sĩ (dt)
pơgang khua
Hmâo mơnuih pơgang khua nao tui wai lăng pô khua
Có vệ sĩ đi theo bảo vệ pô khua
vệ sinh (tt)
agaih
Mnong ƀong kơ čơđai muai khom brơi agaih
Thức ăn cho trẻ em phải vệ sinh
vênh váo (tt)
kong kueo
ƀah amăng kyâo kong kueo hĭ abih
Cánh cửa gỗ bị vênh váo hết cả
vểnh (đt)
kong đĭ / pơđing
Asâo pơđing tơngia hmư̆ tơlơi pơpư̆
Con chó vểnh tai nghe tiếng động
vết tích (dt)
rup rap / kru kră
Kru kră sang kơdlông hơđap
Vết tích của ngôi nhà sàn cũ