xịt – kơčrach
xịt (đt)
kơčrach
Ayong anun kơčrach ia amăng đang ñăm.
Anh ấy xịt nước tưới cho vườn rau.
xịt (đt)
kơčrach
Ayong anun kơčrach ia amăng đang ñăm.
Anh ấy xịt nước tưới cho vườn rau.
xịu (đt)
jrĭu
Hmư̆ arang hơtôh anun ƀô̆ mta ñu jrĭu trun.
Nghe mắng nên mặt nó xịu xuống.
xỉu (tt)
rơbuh đih
Yă anun rơbuh đih yua kơ pơđiă hlor đơi.
Bà ấy bị xỉu vì nắng nóng quá.
xỏ xiên (tt)
pơčut pơčer
Anăm pơhiăp pơčut pơčer kơ mơnuih pơkon ôh.
Đừng ăn nói xỏ xiên người khác.