ăn – mut rup/ jă rup

Loại từ: đt

Tiếng Việt: ăn

Tiếng Jrai: mut rup/ jă rup


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Cô ấy rất ăn ảnh

Tiếng Jrai: Nêh anun phin mut rup hiam

Lên đầu trang