ăn – rơngiă hĭ

Loại từ: đt

Tiếng Việt: ăn

Tiếng Jrai: rơngiă hĭ


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Bị ăn mất con pháo

Tiếng Jrai: Rơngiă hĭ phăo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang