ríu – tuak djơ̆

ríu (đt)
tuak djơ̆


Yua kơ đuăi hmar đơi anun lĕ dua ƀĕ tơkai tuak djơ̆.
Vì chạy quá nhanh nên đôi chân ríu lại.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang