ríu – pơpal

ríu (đt)
pơpal


Dum hrĕ hwiê pơpal tơdruă glak mơñam kơñ.
Các sợi dây mây ríu vào nhau khi đan gùi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang