rìu – jông

rìu (dt)
jông


Pô tơƀañ glăk asah glăi bôh jông nao hma.
Người thợ rèn đang mài lại cái rìu đi rẫy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang