xem (đt)
dlăng
*Mlam mmot, rim čô mơnuih juăt hrom dlăng tivi ƀơi sang rông.*
Buổi tối, mọi người thường cùng nhau xem tivi tại nhà rông.
xem (đt)
dlăng
*Mlam mmot, rim čô mơnuih juăt hrom dlăng tivi ƀơi sang rông.*
Buổi tối, mọi người thường cùng nhau xem tivi tại nhà rông.