xé (đt)
hek / hak
*Amai anun hek sa bơnah bơnal mơñam mă pô kiăng ngă akhan akô̆.*
Chị ấy xé một mảnh vải tự dệt để làm khăn choàng đầu.
xé (đt)
hek / hak
*Amai anun hek sa bơnah bơnal mơñam mă pô kiăng ngă akhan akô̆.*
Chị ấy xé một mảnh vải tự dệt để làm khăn choàng đầu.