tái mét – tơhianh

tái mét (tt)
tơhianh


Ñu blâo hĭ truh kơ ƀô̆ mta tơhianh.
Anh ấy sợ hãi đến mức mặt tái mét.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang