rung động

rung động (đt)
pơpư̆ pran


*Pran hơtai kâo pơpư̆ pran ƀơi anô̆ hiam kơ plơi pla.*
Lòng tôi rung động trước vẻ đẹp của buôn làng.

Lên đầu trang