rung động (đt)
dlưh hơtai bôh
*Tơlơi ră ruai kơ khua plei ngă dlưh hơtai bôh mơnuih.*
Câu chuyện kể của già làng làm rung động lòng người.
rung động (đt)
dlưh hơtai bôh
*Tơlơi ră ruai kơ khua plei ngă dlưh hơtai bôh mơnuih.*
Câu chuyện kể của già làng làm rung động lòng người.