ríu rít – ƀơrơhao

ríu rít (tt)
ƀơrơhao


Tơpul čim mñi ƀơrơhao ƀơi than kyâo rim mguah.
Đàn chim hót ríu rít trên cành cây mỗi sớm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang