ngạc nhiên (tt)
heng hong
*Ană plơi heng hong biă mă ƀơi anap bôh than pơdai thun anai.*
Dân làng rất ngạc nhiên trước vụ mùa bội thu năm nay.
ngạc nhiên (tt)
heng hong
*Ană plơi heng hong biă mă ƀơi anap bôh than pơdai thun anai.*
Dân làng rất ngạc nhiên trước vụ mùa bội thu năm nay.