lỏng lẻo

lỏng lẻo (tt)
hluai hlĕ


*Bôh bai akă hluai hlĕ anun yơh gơnam rơƀuh hĭ.*
Cái gùi buộc lỏng lẻo nên bị rơi đồ.

Lên đầu trang