lỏng lẻo

lỏng lẻo (tt)
ƀu kơjap


*Pơga pơgang đang hma pơdai dô̆ ƀu kơjap ôh.*
Hàng rào bảo vệ rẫy lúa còn lỏng lẻo.

Lên đầu trang