lăn – tơglung

lăn (đt)
tơglung


čơđai muai ƀu kơčang rơbuh tơglung trun mơng hơnal sang.
Em bé không may ngã lăn xuống từ trên sàn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang