đồng nhất (tt)
hrup sôh
*Abih mơnuih hrup sôh tơlơi min gah bruă pơgang dlai kyâo.*
Mọi người đồng nhất ý kiến về việc bảo vệ rừng.
đồng nhất (tt)
hrup sôh
*Abih mơnuih hrup sôh tơlơi min gah bruă pơgang dlai kyâo.*
Mọi người đồng nhất ý kiến về việc bảo vệ rừng.