đồng nghiệp (dt)
hrom bruă ngă
*Amai anun nanao bơruai tơlơi thâo hong ƀing gơyut hrom bruă ngă.*
Chị ấy luôn trao đổi kinh nghiệm với các đồng nghiệp.
đồng nghiệp (dt)
hrom bruă ngă
*Amai anun nanao bơruai tơlơi thâo hong ƀing gơyut hrom bruă ngă.*
Chị ấy luôn trao đổi kinh nghiệm với các đồng nghiệp.