đảm nhận (đt)
grong mă
*Ayong anun phrâo grong mă bruă yôm pơgang dlai akô̆ ia.*
Anh ấy vừa đảm nhận trọng trách bảo vệ rừng đầu nguồn.
đảm nhận (đt)
grong mă
*Ayong anun phrâo grong mă bruă yôm pơgang dlai akô̆ ia.*
Anh ấy vừa đảm nhận trọng trách bảo vệ rừng đầu nguồn.