cưa (dt)
anuă
*Ama phrâo blơi sa ƀĕ anuă pơsơi kiăng ngă gơnam yua amăng sang.*
Cha mới mua một cái cưa sắt để làm đồ gia dụng.
cưa (dt)
anuă
*Ama phrâo blơi sa ƀĕ anuă pơsơi kiăng ngă gơnam yua amăng sang.*
Cha mới mua một cái cưa sắt để làm đồ gia dụng.