cánh (hoa) – røneng

cánh (hoa) (dt)
røneng


Dum bôh rơneng bơnga dlai ƀâo phu ia phưč phuang.
Những cánh hoa rừng tỏa hương thơm ngào ngạt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang