miệt mài (tt)
triăng
*ƀing čơđai hrăm triăng hrăm hră kiăng pơđĭ pơdong plei pla.*
Các em học sinh miệt mài học tập để xây dựng buôn làng.
miệt mài (tt)
triăng
*ƀing čơđai hrăm triăng hrăm hră kiăng pơđĭ pơdong plei pla.*
Các em học sinh miệt mài học tập để xây dựng buôn làng.