miết (tt)
nanao
*Ama mă bruă nanao ƀơi hma mơng mguah kaih truh kơ mmot.*
Cha làm việc miết ngoài rẫy từ sáng sớm cho đến tối.
miết (tt)
nanao
*Ama mă bruă nanao ƀơi hma mơng mguah kaih truh kơ mmot.*
Cha làm việc miết ngoài rẫy từ sáng sớm cho đến tối.