gay go (tt)
dô̆ tơnap tơnông
*Tơlơi pơsua lon ia glak pơplih dô̆ tơnap tơnông.*
Cuộc tranh chấp đất đai đang diễn biến gay go.
gay go (tt)
dô̆ tơnap tơnông
*Tơlơi pơsua lon ia glak pơplih dô̆ tơnap tơnông.*
Cuộc tranh chấp đất đai đang diễn biến gay go.