đổ vỡ

đổ vỡ (tt)
pơčah klah


*Tơlơi bơkhăp mơng ƀing gơñu pơčah klah abih ƀhiao laih.*
Mối quan hệ của họ đã bị đổ vỡ hoàn toàn.

Lên đầu trang