ăn mày – yang rơbang

Loại từ: đt

Tiếng Việt: ăn mày

Tiếng Jrai: yang rơbang


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Ăn mày cửa Phật

Tiếng Jrai: Rơkâo ƀong Yang rơbang

Lên đầu trang