ăn mày – ƀong dan

Loại từ: đt

Tiếng Việt: ăn mày

Tiếng Jrai: ƀong dan


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Trông như ăn mày

Tiếng Jrai: Dlăng kar hang mnuih ƀong dan

Lên đầu trang