Loại từ: đt
Tiếng Việt: ăn lãi
Tiếng Jrai: ƀong kơmlai
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Buôn bán ăn lãi
Tiếng Jrai: Sĭ mdrô ƀong kơmlai
Loại từ: đt
Tiếng Việt: ăn lãi
Tiếng Jrai: ƀong kơmlai
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Buôn bán ăn lãi
Tiếng Jrai: Sĭ mdrô ƀong kơmlai