Loại từ: đt
Tiếng Việt: ăn lương
Tiếng Jrai: prăk blan
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Làm công ăn lương
Tiếng Jrai: Ngă bruă ƀong prăk blan
Loại từ: đt
Tiếng Việt: ăn lương
Tiếng Jrai: prăk blan
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Làm công ăn lương
Tiếng Jrai: Ngă bruă ƀong prăk blan