Loại từ: đt
Tiếng Việt: ăn kiêng
Tiếng Jrai: kom ƀong
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Ăn kiêng cá tôm
Tiếng Jrai: Kom ƀong akan hơđang
Loại từ: đt
Tiếng Việt: ăn kiêng
Tiếng Jrai: kom ƀong
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Ăn kiêng cá tôm
Tiếng Jrai: Kom ƀong akan hơđang