ăn học – ep hrăm

Loại từ: đt

Tiếng Việt: ăn học

Tiếng Jrai: ep hrăm


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Nuôi con ăn học

Tiếng Jrai: Rông ană ep hrăm

Lên đầu trang