ăn chay – hua

Loại từ: đt

Tiếng Việt: ăn chay

Tiếng Jrai: hua


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Ăn chay niệm Phật

Tiếng Jrai: Hua sõh sel kơkuh kơ yang

Lên đầu trang