Loại từ: đt
Tiếng Việt: ăn bám
Tiếng Jrai: hơdip yua
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Ăn bám bố mẹ
Tiếng Jrai: Hơdip yua kơ amĭ ama
Loại từ: đt
Tiếng Việt: ăn bám
Tiếng Jrai: hơdip yua
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Ăn bám bố mẹ
Tiếng Jrai: Hơdip yua kơ amĭ ama