áo quan – bông

Loại từ: dt

Tiếng Việt: áo quan

Tiếng Jrai: bông


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Đóng bộ áo quan

Tiếng Jrai: Ngă bông

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang