Loại từ: dt
Tiếng Việt: áo lót
Tiếng Jrai: ao amăng lăm
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Mua một đôi áo lót
Tiếng Jrai: Blơi dua blah ao amăng lăm
Loại từ: dt
Tiếng Việt: áo lót
Tiếng Jrai: ao amăng lăm
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Mua một đôi áo lót
Tiếng Jrai: Blơi dua blah ao amăng lăm