ám ảnh – pơƀuh

Loại từ: đt

Tiếng Việt: ám ảnh

Tiếng Jrai: pơƀuh


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Nỗi lo sợ thường xuyên ám ảnh

Tiếng Jrai: Tơlơi hŭi pơƀuh nanao

Lên đầu trang