Loại từ: đt
Tiếng Việt: am hiểu
Tiếng Jrai: thâo hluh
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Am hiểu cuộc sống
Tiếng Jrai: Thâo hluh tơlơi hơdip mơda.
Loại từ: đt
Tiếng Việt: am hiểu
Tiếng Jrai: thâo hluh
Ví dụ minh họa:
Tiếng Việt: Am hiểu cuộc sống
Tiếng Jrai: Thâo hluh tơlơi hơdip mơda.