ái ngại – ƀu hơđong

Loại từ: đt

Tiếng Việt: ái ngại

Tiếng Jrai: ƀu hơđong


Ví dụ minh họa:

Tiếng Việt: Nhận quà của bạn thật ái ngại

Tiếng Jrai: Mă gơnam gơyut pran hơtai ƀu hơđong ôh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang