thương tích (tt)
rơka rơkač
*Kiăng kơčang hlak ngă hma kiăng pơpĕ kơ tơlơi rơka rơkač.*
Cần cẩn thận khi làm rẫy để tránh gây thương tích.
thương tích (tt)
rơka rơkač
*Kiăng kơčang hlak ngă hma kiăng pơpĕ kơ tơlơi rơka rơkač.*
Cần cẩn thận khi làm rẫy để tránh gây thương tích.