tơ (dt)
brang
*Ƀing bơnai Jrai thâo mă brang čik kiăng ngă mrai mñiam bơnal.*
Phụ nữ Jrai thạo việc lấy tơ dứa để làm sợi dệt vải.
tơ (dt)
brang
*Ƀing bơnai Jrai thâo mă brang čik kiăng ngă mrai mñiam bơnal.*
Phụ nữ Jrai thạo việc lấy tơ dứa để làm sợi dệt vải.