tơ lòng (dt)
Pran khăp
*Jua čing ur đĭ pơhơdor glăi lu tơlơi dô̆ gun kơ pran khăp.*
Tiếng chiêng vang lên gợi lại bao nỗi vương vấn tơ lòng.
tơ lòng (dt)
Pran khăp
*Jua čing ur đĭ pơhơdor glăi lu tơlơi dô̆ gun kơ pran khăp.*
Tiếng chiêng vang lên gợi lại bao nỗi vương vấn tơ lòng.