xiên – hring

xiên (đt)
hring


Ơi glak dô̆ hring dum hla hot krô.
Ông đang ngồi xiên những lá thuốc khô.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang