xào (đt)
kač
*Amĭ kâo glak kač añam bơi kiăng kơ prap huă asơi tlam.*
Mẹ tôi đang xào rau cải để chuẩn bị cho bữa cơm chiều.
xào (đt)
kač
*Amĭ kâo glak kač añam bơi kiăng kơ prap huă asơi tlam.*
Mẹ tôi đang xào rau cải để chuẩn bị cho bữa cơm chiều.