vun vén (đt)
črông lô
Amĭ ama nanao črông lô tơlơi hơdip pơ anăp kơ ƀing ană.
Cha mẹ luôn vun vén cho tương lai của con cái.
vun vén (đt)
črông lô
Amĭ ama nanao črông lô tơlơi hơdip pơ anăp kơ ƀing ană.
Cha mẹ luôn vun vén cho tương lai của con cái.