vừa ý

vừa ý (tt)
djơ̆ anô̆ kiăng


*Ñu djơ̆ anô̆ kiăng biă mă hong bôh than pô dui hrăm hră.*
Anh ấy rất vừa ý với kết quả học tập của mình.

Lên đầu trang